không dám

Học thuật
Thân thiện
không dám

Cháu không dám, cháu chỉ đứng đợi ở đây thôi.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Lời nói lịch sự để đáp lại lời hỏi thăm hoặc lời xin lỗi: "Không dám" được dùng như một cách nói khiêm tốn, lịch sự để đáp lại lời chào hỏi, quan tâm hoặc lời xin lỗi của người khác, hàm ý mình không xứng đáng với sự quan tâm hay lời xin lỗi đó.
    • Biểu thị sự e ngại, không dám làm điều đó: "Không dám" cũng có nghĩakhông can đảm, không tự tin để thực hiện một hành động nào đó.
dụ sử dụng
  • Nghĩa lịch sự, khiêm tốn:

    • "Chào bác, bác khỏe không ạ?" – "Không dám, chào cháu." (Đáp lại lời chào hỏi.)
    • "Tôi xin lỗi đã đến muộn." – "Không dám, mời anh vào." (Đáp lại lời xin lỗi.)
  • Nghĩa e ngại, thiếu can đảm:

    • Cậu không dám bước vào căn phòng tối. (Cậu không can đảm bước vào.)
    • Tôi không dám đưa ra ý kiến trước đám đông. (Tôi không tự tin để phát biểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Không dám đâu": Một cách nói nhấn mạnh sự từ chối hoặc e ngại, thường dùng trong khẩu ngữ.
    • "Mời anh ăn thêm đi." – "Không dám đâu, tôi no rồi." (Từ chối một cách lịch sự.)
  • Dùng trong câu gián tiếp: Diễn tả sự e ngại của ai đó.
    • ấy nói rằng ấy không dám phản đối. ( ấy bày tỏ mình không dám.)
Biến thể từ gần giống
  • Chẳng dám (tht): Cách nói thân mật, suồng sã hơn với nghĩa tương tự "không dám".
    • chẳng dám nói đâu. ( không dám nói đâu.)
  • Đâu dám (tht): Cách nói nhấn mạnh sự khiêm tốn hoặc phủ định.
    • "Anh giỏi quá!" – "Đâu dám, tôi học hỏi thôi." (Đáp lại lời khen.)
Từ đồng nghĩa
  • Đâu dám: Cách nói nhấn mạnh ý khiêm tốn hoặc phủ định (thường dùng đáp lời khen).
  • E rằng: Thể hiện sự e ngại, lo lắng (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho thành ngữ này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • Dám đâu: Cách nói thể hiện sự e sợ, không dám làm.
    • Làm thế thì sai, tôi dám đâu. (Tôi không dám làm việc sai trái đó.)
  • Không dám hó hé: Không dám lên tiếng, không dám phản ứng chút nào.
    • Trước mặt sếp, anh ấy không dám hó hé một lời.
không dám

Cháu không dám, cháu chỉ đứng đợi ở đây thôi.

  1. tht Lời nói lịch sự để trả lời người hỏi thăm mình hay xin lỗi mình: Chào cụ đi chơi ạ - Không dám, chào ông.